point of honor
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ):
- Vấn đề danh dự: "point of honor" chỉ một vấn đề, hành động hoặc nguyên tắc được coi là liên quan trực tiếp đến danh dự của một người, và nếu không tuân thủ hoặc bỏ qua, sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín, lòng tự trọng hoặc địa vị xã hội của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Đối với anh ấy, giữ lời hứa là một vấn đề danh dự.)
- (Cô ấy từ chối xin lỗi vì điều đó trở thành vấn đề danh dự đối với cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make something a point of honor": coi việc gì đó là vấn đề danh dự, nhất quyết làm hoặc không làm vì danh dự.
- He made it a point of honor to never borrow money from friends. (Anh ấy coi việc không bao giờ vay tiền bạn bè là vấn đề danh dự.)
"a matter of honor": đồng nghĩa gần với "point of honor", nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh đạo đức.
- Defending his family's name was a matter of honor for him. (Bảo vệ danh tiếng gia đình là vấn đề danh dự đối với anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Honor (danh từ): danh dự, uy tín.
- He fought for his honor. (Anh ấy đấu tranh vì danh dự của mình.)
Honorable (tính từ): đáng kính trọng, chính trực.
- It was an honorable decision. (Đó là một quyết định đáng kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Matter of principle: vấn đề nguyên tắc (nhấn mạnh vào đạo đức hơn là danh dự).
- Point of pride: vấn đề tự hào (liên quan đến lòng tự trọng nhưng có thể nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand on a point of honor: khăng khăng giữ vững lập trường vì danh dự.
- He stood on a point of honor and refused to compromise. (Anh ấy khăng khăng giữ vững lập trường vì danh dự và từ chối thỏa hiệp.)
Thành ngữ liên quan
Honor bound: bị ràng buộc bởi danh dự (phải làm điều gì đó vì danh dự).
- He felt honor bound to tell the truth. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi danh dự phải nói sự thật.)
Save face: giữ thể diện (hành động để tránh mất danh dự).
- He lied to save face. (Anh ấy nói dối để giữ thể diện.)